
PC30-02KEI302 cánhCó ô kính
Cửa gỗ chống cháy EI30 2 cánh có ô kính PC30-02K
Không bán theo khổ có sẵn — Phú Châu Door sản xuất theo đúng số đo lỗ chờ của công trình.
Quý khách gửi bản vẽ hoặc số đo lỗ chờ thực tế để nhận báo giá tính trên đúng khổ cửa cần dùng. Hoặc liên hệ trực tiếp: 0812.533.999
- Nhà máy sản xuất trực tiếp tại xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội
- Nhận làm theo bản vẽ và khổ riêng của từng công trình
- Tư vấn chọn cấp ngăn cháy theo hồ sơ thiết kế phòng cháy
Thông số nhanh
- Cấp ngăn cháy
- EI30
- Kiểu cánh
- 2 Cánh
- Mặt cánh
- Có ô kính
- Độ dày cánh
- 41 mm
- Khuôn bao
- 46 × 120 mm
- Bề mặt hoàn thiện
- Laminate · Melamine · Veneer
- Khổ phổ biến
- 1200×2200 · 1200×2400 · 1800×2200 · 1800×2400
- Vị trí thường lắp
- Cửa chính căn hộ
Khổ nêu trên là khổ phổ biến. Phú Châu Door sản xuất theo đúng số đo lỗ chờ của công trình, nên khổ khác vẫn chế tạo được — quý khách gửi số đo để nhận báo giá.
Mô tả chi tiết
Về mẫu cửa này
PC30-02K là mẫu cửa gỗ ngăn cháy 2 cánh có ô kính, phân cấp EI30. Ba mươi phút là mức mà hồ sơ thiết kế phòng cháy đặt ra cho cửa ngăn giữa hai khu chức năng, hoặc cửa phòng bên trong căn hộ — không phải cửa ra hành lang chung.
Hai cánh cân, mỗi cánh có một ô kính ngăn cháy. Kính cùng cấp với cánh; nẹp giữ kính là chi tiết riêng. Chọn bản này cho sảnh tầng và hành lang chính — nơi vừa cần lối đi rộng, vừa cần nhìn thấy phía bên kia. Hai ô kính cũng lấy sáng cho hành lang.
Phân cấp EI30 được hiểu là: mẫu cửa giữ được tính toàn vẹn và tính cách nhiệt trong 30 phút trong điều kiện thử nghiệm chuẩn.
Phú Châu sản xuất trực tiếp tại xưởng, nhận làm theo đúng kích thước lỗ chờ của từng công trình. Gửi bản vẽ hoặc số đo đã lấy tại hiện trường, anh chị nhận lại báo giá tính trên đúng khổ cửa mình cần, sát với khối lượng thật.
Nội dung mô tả 12 mục
PC30-02K lắp ở đâu
Cửa vào hội trường nhỏ, phòng đa năng, khu sinh hoạt chung — nơi cần lối đi rộng và người bên ngoài cần biết bên trong đang có hoạt động gì.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Mã model | PC30-02K |
| Phân cấp ngăn cháy | EI30 — cấp thiết kế 30 phút |
| Kiểu cánh | 2 cánh cân có ô kính ngăn cháy |
| Khổ phủ khuôn tiêu chuẩn (mm) | 1200×2200 · 1800×2200 · 1200×2400 · 1800×2400 |
| Độ dày cánh | 41 ±1 mm |
| Khuôn bao | dày 46 ±1 mm × rộng 120 mm (đã gồm nẹp hèm chặn) |
| Cấu tạo mặt khuôn | Gỗ ghép thanh 25 mm + MGO 5 mm + MDF 3 mm = 33 mm |
| Kích thước ô kính | Theo bản vẽ mặt cửa — phổ biến 200×600 mm, 300×800 mm. Chốt trong phạm vi mẫu đã thử nghiệm |
| Xương cánh | Gỗ keo ghép thanh, đã tẩm sấy — 25 mm |
| Lõi | Bông khoáng Rockwool tỷ trọng 60 kg/m³ |
| Bề mặt | 2 tấm MDF chống ẩm 3 mm, phủ Melamine · Laminate · Veneer |
| Gioăng | Gioăng ngăn cháy 20×4 mm + gioăng cao su |
| Vị trí lắp thường gặp | sảnh tầng, hành lang chính, khu vực cần quan sát hai chiều |
| Đơn giá | Tính theo m² phủ bì khuôn, chưa gồm vận chuyển và nhân công lắp |
| Bảo hành | 12 tháng kể từ ngày bàn giao và lắp đặt hoàn thiện |
Cấu tạo cánh
| Lớp (từ ngoài vào) | Độ dày |
|---|---|
| MDF chống ẩm | 3 mm |
| Tấm MGO ngăn cháy | 5 mm |
| Xương gỗ ghép thanh + lõi bông khoáng | 25 mm |
| Tấm MGO ngăn cháy | 5 mm |
| MDF chống ẩm | 3 mm |
| Tổng độ dày cánh | 41 mm |
Xương gỗ giữ nguyên 25 mm ở mọi cấp — phần dày lên khi tăng cấp nằm trọn ở lớp MGO. Đây là câu trả lời cụ thể và đo được cho câu hỏi mà chủ đầu tư hay đặt ra: cấp này khác cấp kia ở chỗ nào. Khác ở vật liệu ngăn cháy, chứ không ở lượng gỗ.
EI30 và EI45 có cùng cấu tạo cơ bản — cùng cách xếp lớp, cùng độ dày cánh 41 mm, cùng khuôn bao 46×120 mm. Hai cấp khác nhau ở vật liệu lớp ngăn cháy và ở thời gian được phân cấp.
Cửa ngăn khói bằng cách nào
Điều làm nên khả năng ngăn khói của bộ cửa nằm ở một chi tiết nhỏ mà nhiều người bỏ qua: gioăng ngăn cháy 20×4 mm chạy dọc cạnh cánh. Khi nhiệt độ lên cao, gioăng trương nở và bịt kín khe giữa cánh với khuôn, chặn khói tràn sang khoang bên cạnh. Bản thân tấm gỗ không làm được việc đó.
Đi cùng gioăng là tay co thuỷ lực — phụ kiện tiêu chuẩn của dòng sản phẩm, không phải món bán thêm. Một cánh cửa để mở thì phân cấp EI30 mất hết ý nghĩa, nên tay co kéo cánh đóng lại êm và dứt khoát sau mỗi lượt người đi qua.
Riêng cấu hình hai cánh cần thêm bộ chọn thứ tự đóng, để cánh phụ khép trước rồi cánh chính khép sau. Thiếu chi tiết này, hai cánh chèn lên nhau và hèm giữa không kín — một lỗi rất dễ gặp khi nghiệm thu. Cách chọn và lắp cửa hai cánh: cửa chống cháy 2 cánh.
Cơ chế đầy đủ: nguyên lý hoạt động của cửa gỗ chống cháy.
Cấp EI30 so với EI45 và EI60
| EI30 | EI45 | EI60 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian phân cấp | 30 phút | 45 phút | 60 phút |
| Độ dày cánh | 41 mm | 41 mm | 51 mm |
| Khuôn bao | 46×120 | 46×120 | 51×120 |
| Lớp MGO mỗi mặt | 5 mm | 5 mm | 10 mm |
Cấp EI30 và EI45 dùng chung lỗ chờ tường. Chuyển từ EI30 lên EI60 thì lỗ chờ phải rộng thêm 5 mm mỗi bên — đây là chi tiết cần chốt trước khi xây, không phải trước khi đặt cửa. Xem các mẫu cấp liền kề: cửa gỗ chống cháy 45 phút và cửa gỗ chống cháy 60 phút.
Khi nào dùng cấp EI30
Cấp ngăn cháy của cửa do hồ sơ thiết kế phòng cháy của công trình quy định — đây là điểm nhà thầu và chủ đầu tư nên thống nhất từ sớm. Lắp cấp cao hơn yêu cầu thì tốn thêm chi phí mà không được tính điểm khi nghiệm thu; lắp thấp hơn thì hồ sơ không qua, và việc thay cửa sau khi đã hoàn thiện tường luôn tốn kém hơn nhiều so với chọn đúng ngay từ đầu.
Vị trí thường gặp của cấp EI30: cửa khoang đệm, cửa ngăn giữa hai khu chức năng khác nhau, cửa phòng bên trong căn hộ. Phân tích riêng về cấp này: cửa chống cháy 30 phút.
Về mặt quy chuẩn, QCVN 06:2022/BXD cùng Sửa đổi 1:2023 là văn bản đang có hiệu lực, phân cửa ngăn cháy thành các loại với giới hạn chịu lửa khác nhau. Cấp cụ thể cho từng vị trí luôn nằm ở hồ sơ thiết kế đã được thẩm duyệt của chính công trình đó — trang này chỉ giúp đọc hiểu phân cấp, không thay thế hồ sơ. Chi tiết hơn ở tiêu chuẩn cửa chống cháy.
Khổ cửa và phạm vi hồ sơ
Khổ tiêu chuẩn của cấu hình 2 cánh có ô kính: 1200×2200 · 1800×2200 · 1200×2400 · 1800×2400.
Phú Châu là xưởng sản xuất trực tiếp nên nhận làm theo kích thước lỗ chờ thực tế của từng công trình. Với công trình cần hồ sơ nghiệm thu phòng cháy, khổ cửa được chốt trong phạm vi mẫu đã thử nghiệm — khổ vượt ngoài phạm vi này cần thử nghiệm mẫu riêng. Với cấp EI30, khổ tiêu chuẩn phủ gần hết nhu cầu trong căn hộ.
Lưu ý dành cho thợ và đơn vị thi công: đo lọt lòng ô chờ tường, đừng đo theo cánh cửa cũ. Khuôn bao mỗi cấp có chiều dày khác nhau, nên lỗ chờ cho cấp EI30 và cấp EI60 không giống nhau — chênh 5 mm là đủ để phải đục lại tường.
Kiểm gì khi nghiệm thu bản 2 cánh có ô kính
- Hai cánh khép kín ở hèm giữa.
- Hai ô kính đúng loại ngăn cháy cùng cấp với cánh.
- Nẹp giữ kính bắt đủ vít ở cả hai cánh.
- Bộ chọn thứ tự đóng làm việc đúng.
Đây là những điểm nên kiểm ngay tại chân công trình, trước khi ký biên bản. Quy trình lắp và các bước bàn giao đầy đủ có ở thi công cửa chống cháy.
Bề mặt, phụ kiện và giá
Bề mặt hoàn thiện có ba lựa chọn, mỗi loại hợp một kiểu công trình: Melamine hiện đại và tiết kiệm chi phí, hợp căn hộ và văn phòng; Laminate cứng cáp, chịu va đập và trầy xước tốt, hợp nơi đông người qua lại; Veneer giữ được vân gỗ thật, ấm và sang, hợp không gian cần chiều sâu thẩm mỹ. Bảng màu tiêu chuẩn có 12 mã, vân thường đặt là óc chó, sồi và xoan đào.
Phụ kiện đi kèm gồm khoá liền thẻ, khoá từ, khoá phân thể, chốt âm, tay co thuỷ lực lắp âm hoặc lắp dương, hắt cửa, mắt thần, bản lề lá và bản lề cối inox — đều là hàng chính hãng. Một điểm nhà thầu nên lưu ý: phụ kiện là bộ phận của bộ cửa đã thử nghiệm, nên thay bằng hàng khác loại thì bộ cửa không còn tương ứng với mẫu đã thử, dù cánh vẫn nguyên. Chi tiết từng loại ở phụ kiện cửa chống cháy.
Giá tính theo m² phủ bì khuôn, chưa gồm vận chuyển và nhân công lắp đặt. Đơn từ 10 bộ được miễn phí vận chuyển nội thành Hà Nội. Sản phẩm bảo hành 12 tháng kể từ ngày bàn giao và lắp đặt hoàn thiện.
Mức giá đăng trên website là giá tham khảo. Giá chốt phụ thuộc khổ cửa, bề mặt hoàn thiện, phụ kiện và số lượng đặt — đơn công trình nhiều bộ luôn có mức khác đơn lẻ vài bộ. Anh chị xem trước bảng giá cửa gỗ chống cháy, hoặc gửi bản vẽ lỗ chờ để nhận báo giá đúng cho công trình của mình.
Câu hỏi thường gặp
Hai ô kính có bắt buộc bằng nhau không?
Không bắt buộc, nhưng bố trí lệch nhau phải nằm trong phạm vi mẫu đã thử nghiệm. Gửi bản vẽ mặt cửa trước để đối chiếu.
Chọn nhanh
- Hồ sơ phòng cháy yêu cầu 30 phút → đúng cấp EI30 — xem các mẫu cùng cấp EI30
- Lối đi rộng 1200–1800 × 2200–2400 mm → cấu hình 2 cánh có ô kính
- Cần cấp khác → xem danh mục cửa gỗ chống cháy
- Cần báo giá → gửi bản vẽ lỗ chờ, hoặc xem bảng giá tham khảo
Nhận tư vấn và báo giá cho công trình của bạn
Cấp EI30 thường đi theo lô nhiều bộ trong cùng một toà nhà. Gửi bảng thống kê cửa theo tầng, xưởng tính giúp khối lượng và mức giá cho cả lô.
| Bạn đang ở bước nào | Nên gửi gì cho chúng tôi |
|---|---|
| Đã có bản vẽ lỗ chờ | Gửi bản vẽ → nhận báo giá theo đúng khổ và đúng cấp EI30 |
| Mới có số đo thực tế | Nhắn số đo lọt lòng ô chờ, đội kỹ thuật tính giúp khổ cửa |
| Chưa rõ nên chọn cấp nào | Gửi ảnh vị trí lắp và yêu cầu trong hồ sơ PCCC |
| Công trình nhiều bộ | Đặt lịch khảo sát và nhận mức giá theo khối lượng |
Với đơn hai cánh, nên gửi kèm ảnh chụp lối đi hiện trạng — bề rộng thông thuỷ quyết định chia cánh chính và cánh phụ thế nào cho thuận.
Đội kỹ thuật đọc bản vẽ và chọn cấp giúp anh chị cho khớp hồ sơ thiết kế, kể cả khi bản vẽ chưa xong.
Mẫu khác cùng cấp — Cửa gỗ chống cháy 30 phút
EI30 1 cánh Ô kính Nẹp nhôm
Cửa gỗ chống cháy EI30 1 cánh có nẹp nhôm và ô kính PC30-01NK
Báo giá theo khổ
EI30 2 cánh Ô kính Nẹp nhôm
Cửa gỗ chống cháy EI30 2 cánh có nẹp nhôm và ô kính PC30-02NK
Báo giá theo khổ
EI30 2 cánh Nẹp nhôm
Cửa gỗ chống cháy EI30 2 cánh lệch có nẹp nhôm trang trí PC30-03N
Báo giá theo khổ
EI30 2 cánh Ô kính Nẹp nhôm
Cửa gỗ chống cháy EI30 2 cánh lệch có nẹp nhôm và ô kính PC30-03NK
Báo giá theo khổ
Cùng kiểu cánh, cấp ngăn cháy khác
Gửi kích thước, nhận báo giá
Quý khách gửi bản vẽ, hoặc số đo lỗ chờ cùng số lượng cửa nếu chưa có bản vẽ.















